Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam
Vietnam Logistics Business Association

/

/

Kết nối logistics và rau quả: Từ tiết giảm chi phí đến cộng hưởng giá trị toàn chuỗi

Kết nối logistics và rau quả: Từ tiết giảm chi phí đến cộng hưởng giá trị toàn chuỗi

Trong bối cảnh giá cước vận tải liên tục biến động, tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe và yêu cầu truy xuất nguồn gốc, phát triển xanh trở thành điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, năng lực cạnh tranh của rau quả Việt Nam không còn được quyết định riêng tại vùng trồng. Giá trị của sản phẩm chỉ được bảo toàn khi toàn bộ hành trình từ sản xuất, sơ chế, bảo quản, xuất khẩu đến phân phối được tổ chức như một chuỗi thống nhất, trên cơ sở hợp tác thực chất giữa doanh nghiệp nông sản, logistics và công nghệ.

Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ, Hiệp hội VLA phát biểu khai mạc Tọa đàm

Ngày 31/7/2026, trong khuôn khổ Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam lần thứ tư – VILOG 2026, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) phối hợp với Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) tổ chức hội thảo “Kết nối doanh nghiệp logistics và xuất khẩu rau quả để tiết giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh tham gia chuỗi giá trị toàn cầu”.

Hội thảo quy tụ đại diện các hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp xuất khẩu, logistics, phân phối và công nghệ, tập trung vào năm nhóm vấn đề có quan hệ chặt chẽ với nhau: quản trị biến động giá cước; bảo vệ biên lợi nhuận; khơi thông điểm nghẽn chuỗi cung ứng; đổi mới mô hình phân phối B2B; xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và chuyển đổi xanh. Chương trình còn có phiên tọa đàm “Bắt tay vượt sóng: Cộng hưởng giá trị Logistics và Nông sản trong kỷ nguyên mới”, lễ ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác giữa VLA và Phaata cùng hoạt động giao thương trực tiếp giữa doanh nghiệp hai hiệp hội.

Điểm đáng chú ý của hội thảo không nằm ở một giải pháp riêng lẻ. Các tham luận cùng chỉ ra một vấn đề căn bản: ngành rau quả đang mất chi phí, thời gian và giá trị tại nhiều điểm khác nhau trong chuỗi; do đó, không thể nâng năng lực cạnh tranh bằng cách tối ưu từng công đoạn một cách tách rời.

Giá cước biến động: Doanh nghiệp không thể tiếp tục xử lý theo từng chuyến

Mở đầu chuỗi tham luận chuyên môn, ông Nguyễn Hoài Chung, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Phaata, Ủy viên Ban Chấp hành VLA, phân tích tác động của biến động thị trường vận tải container đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Theo dữ liệu Vietnam Container Freight Index – VCFI được Phaata trình bày, trong quý II/2026, giá cước trên cả 12 nhóm tuyến xuất khẩu được theo dõi đều tăng so với cùng kỳ. Giá cước tổng hợp bình quân đạt 2.667 USD/FEU, tăng 28,3%; chỉ số VCFI bình quân đạt 1.911 điểm, tăng 23,1%. Biến động không chỉ xảy ra trên các tuyến đường dài mà lan sang cả các tuyến nội Á, phản ánh mức độ liên thông ngày càng sâu của thị trường vận tải quốc tế.

Đối với rau quả tươi, tác động của biến động logistics thường nghiêm trọng hơn hàng hóa thông thường. Một lô hàng có mức cước thấp nhưng phải chờ tàu lâu, bị đổi lịch, phát sinh lưu container, lưu bãi hoặc kéo dài thời gian cắm điện container lạnh có thể tạo ra tổng chi phí cao hơn nhiều so với phương án có cước ban đầu cao hơn nhưng hành trình ổn định.

Chi phí thực tế không chỉ là tiền vận chuyển. Đó còn là hao hụt chất lượng, giảm thời hạn thương mại, mất giá bán, giao hàng chậm, nguy cơ bị phạt hợp đồng và tổn thất uy tín với nhà nhập khẩu.

Bởi vậy, bài toán cần giải không phải là “tìm giá cước rẻ nhất”, mà là lựa chọn phương án có tổng chi phí thấp nhất trong điều kiện vẫn bảo vệ được chất lượng, thời gian giao hàng và độ ổn định của chuỗi.

Từ cách tiếp cận đó, Phaata đề xuất năm cơ chế phối hợp giữa chủ hàng và doanh nghiệp logistics. Trước hết, hai bên cần cùng sử dụng một bức tranh thị trường, thống nhất trước các ngưỡng cảnh báo và phương án hành động khi giá cước, năng lực chỗ, thiết bị hoặc độ tin cậy lịch tàu vượt ngưỡng.

Sản lượng cũng không nên được đặt toàn bộ vào một cơ chế giá, mà có thể phân thành ba tầng: sản lượng nền được bảo vệ bằng cam kết dài hạn; sản lượng linh hoạt điều chỉnh trong một khoảng cho phép; và sản lượng chiến thuật được xử lý theo thị trường giao ngay. Cách phân tầng này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa bảo đảm chỗ, kiểm soát giá và duy trì khả năng phản ứng trước biến động.

Các phương án vận chuyển cần được so sánh bằng tổng chi phí, bao gồm chi phí trực tiếp, thời gian, tồn kho, độ tin cậy, nguy cơ gián đoạn và rủi ro chất lượng. Hai bên đồng thời duy trì kế hoạch cuốn chiếu 13 tuần, trong đó giai đoạn gần được cam kết cụ thể hơn, giai đoạn xa được sử dụng để dự báo mùa vụ, tuyến vận tải, thị trường và rủi ro.

Cuối cùng, doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp logistics cần thống nhất một bộ chỉ số chung về tỷ lệ chấp nhận booking, khả năng đáp ứng thiết bị, tỷ lệ rớt hàng, độ tin cậy của lịch tàu, mức độ khớp giữa báo giá và hóa đơn, thời gian xử lý sự cố, sai lệch nhiệt độ và tuân thủ quy trình hàng lạnh.

Thông điệp cốt lõi là doanh nghiệp không thể kiểm soát các cú sốc địa chính trị hay diễn biến của thị trường vận tải toàn cầu, nhưng có thể kiểm soát cách mình dự báo, chia sẻ dữ liệu, phân bổ rủi ro và phối hợp hành động.

Điểm nghẽn logistics hình thành từ trước khi hàng được đóng container

Từ góc nhìn của ngành rau quả, ông Nguyễn Văn Mười, Phó Tổng Thư ký VINAFRUIT, cho rằng giải bài toán chi phí là điều kiện then chốt để bảo vệ biên lợi nhuận. Chi phí không phát sinh riêng ở khâu vận chuyển mà được tích tụ từ vùng nguyên liệu, chứng nhận, thu hoạch, sơ chế, bảo quản, trung chuyển, kiểm dịch đến xuất khẩu.

Sản xuất rau quả Việt Nam vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán và thiếu các chuỗi liên kết ổn định. Điều này gây khó khăn cho việc đầu tư hạ tầng, áp dụng cơ giới hóa, kiểm soát quy trình sản xuất, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp còn phải chịu chi phí đáng kể để đạt và duy trì các tiêu chuẩn như GlobalGAP, hữu cơ hay ISO.

Tổn thất sau thu hoạch là một trong những khoản chi phí lớn nhưng thường chưa được tính đúng, tính đủ. Các tham luận tại hội thảo đưa ra mức tổn thất trên 20%; trong đó, VINAFRUIT ước tính tỷ lệ này vào khoảng 27% do thiếu quy trình và công nghệ bảo quản phù hợp.

Hạ tầng kết nối tại nhiều vùng nguyên liệu cũng làm gia tăng chi phí. Đường giao thông nông thôn và cầu nội đồng tại một số khu vực chưa cho phép container lớn tiếp cận trực tiếp, buộc hàng hóa phải trung chuyển bằng ghe, xuồng hoặc xe tải nhỏ. Mỗi lần chuyển tải không chỉ phát sinh thêm chi phí bốc xếp mà còn làm tăng nguy cơ dập, vỡ và suy giảm chất lượng sản phẩm.

Tại các đầu mối lớn, dịch vụ sơ chế, đóng gói, kho lạnh, kiểm dịch thực vật và chiếu xạ còn phân bố rời rạc. Doanh nghiệp phải đưa hàng qua nhiều địa điểm trước khi đến cảng, kéo dài thời gian và tạo thêm các điểm đứt gãy trong chuỗi.

Ông Nguyễn Phi Khanh, Tổng Giám đốc Mass Worldwide Logistics (Vietnam) Ocean, chỉ ra thêm những rủi ro mang tính cơ cấu. Theo số liệu trong tham luận, kim ngạch xuất khẩu rau quả sáu tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 3,7 tỷ USD, nhưng thị trường Trung Quốc vẫn chiếm khoảng 54%. Về cơ cấu mặt hàng, sầu riêng chiếm tỷ trọng lớn, trong khi khoảng 85% rau quả vẫn được tiêu thụ dưới dạng tươi và tỷ lệ chế biến sâu dưới 10%.

Sự tập trung cao vào một số thị trường và sản phẩm chủ lực giúp kim ngạch tăng nhanh trong điều kiện thuận lợi, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro khi nhu cầu, chính sách kiểm dịch hoặc tiêu chuẩn nhập khẩu thay đổi.

Để khơi thông chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cho rằng cần chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo VietGAP, GlobalGAP hoặc tiêu chuẩn phù hợp với từng thị trường; tăng liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp bằng hợp đồng ổn định; thu hoạch đúng độ chín; sử dụng bao bì, thùng nhựa và pallet phù hợp; đồng thời xây dựng các trung tâm sơ chế gần vùng trồng để thực hiện phân loại, làm mát nhanh và đóng gói theo tiêu chuẩn.

Đây là điểm cần được nhìn nhận đúng: giảm chi phí logistics không thể bắt đầu khi hàng đã đến cảng. Nhiều chi phí và rủi ro đã được “khóa lại” ngay từ cách tổ chức vùng trồng, thời điểm thu hoạch và điều kiện sơ chế ban đầu.

Chuỗi lạnh phải bắt đầu từ “giờ vàng” sau thu hoạch

Đối với rau quả tươi, chuỗi lạnh không đơn giản là sử dụng container lạnh trên chặng vận tải quốc tế. Hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào khả năng duy trì nhiệt độ phù hợp liên tục từ sau thu hoạch, làm mát sơ bộ, sơ chế, lưu kho, vận chuyển nội địa, cảng biển đến toàn bộ hành trình quốc tế.

Chỉ một đoạn đứt gãy nhiệt độ cũng có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của phần đầu tư còn lại.

VINAFRUIT đề xuất đưa hệ thống kho lạnh và làm mát đến gần vùng nguyên liệu để xử lý sản phẩm ngay trong “giờ vàng” sau thu hoạch. Song song với đó là đa dạng hóa phương thức vận tải, tăng khả năng kết hợp đường bộ, đường thủy, đường sắt, đường biển và đường hàng không tùy theo đặc điểm sản phẩm, yêu cầu thị trường và thời gian giao hàng.

Trao đổi tại tọa đàm, bà Đinh Thị Việt Chi, Phó Giám đốc Phát triển kinh doanh Công ty Cổ phần OPL Logistics, cho rằng tối ưu logistics rau quả tươi cần dựa trên ba yếu tố: chủ động kế hoạch sớm, kiểm soát chuỗi lạnh bằng công nghệ và tối ưu tổng chi phí thay vì chỉ so sánh giá cước.

Khi doanh nghiệp xuất khẩu chia sẻ sớm kế hoạch sản lượng, mùa vụ và lịch giao hàng, đơn vị logistics có thể chủ động làm việc với hãng tàu, hãng hàng không, xây dựng tuyến vận chuyển và chuẩn bị năng lực phù hợp. Việc theo dõi nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực cũng giúp phát hiện sớm bất thường và xử lý trước khi chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.

Theo bà Đinh Thị Việt Chi, logistics cần tham gia ngay từ khâu lập kế hoạch xuất khẩu, thay vì chỉ xuất hiện khi hàng hóa đã sẵn sàng để vận chuyển. Một phương án tốt không chỉ đưa hàng đi với mức giá thấp, mà phải đưa hàng đến đúng thị trường, đúng thời điểm và giữ được giá trị sản phẩm trong suốt hành trình.

Cách tiếp cận này đòi hỏi quan hệ giữa doanh nghiệp nông sản và doanh nghiệp logistics phải chuyển từ mua – bán dịch vụ theo vụ mùa hoặc từng chuyến sang hợp tác dài hạn. Chỉ khi có mức độ cam kết đủ rõ, doanh nghiệp logistics mới có cơ sở đầu tư vào kho lạnh, container lạnh, phương tiện chuyên dụng và năng lực vận hành phù hợp với từng nhóm sản phẩm.

Tuy nhiên, hợp đồng dài hạn tự nó không bảo đảm hiệu quả. Hai bên phải minh bạch về kế hoạch sản lượng, lịch xuất hàng, tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm tại từng điểm bàn giao và cơ chế chia sẻ rủi ro. Hiệu quả cuối cùng phải được đo bằng chất lượng và giá trị của sản phẩm tại thị trường đích, thay vì lợi ích cục bộ của từng khâu.

Bên cạnh xuất khẩu tươi, tăng tỷ trọng chế biến sâu là giải pháp quan trọng để kéo dài thời hạn thương mại của sản phẩm và giảm áp lực tiêu thụ mùa vụ. Rau quả đông lạnh, sấy, nước ép, puree hoặc đóng hộp không chỉ giúp giảm tổn thất mà còn mở rộng lựa chọn về thị trường và phương thức vận tải.

Phẳng hóa kênh phân phối: Từ tổng kho đến thẳng điểm bán

Nếu các tham luận về chuỗi lạnh tập trung vào việc bảo toàn chất lượng từ vùng trồng đến thị trường, phần trình bày của ông Nguyễn Hà Anh, Giám đốc Vận hành Công ty Cổ phần GHN Logistics, đại diện thương hiệu Giao Hàng Nặng, mở rộng bài toán sang khâu phân phối B2B trong nước.

Ông Nguyễn Hà Anh đặt ra một nghịch lý: một đơn hàng thương mại điện tử trị giá 50.000 đồng có thể được theo dõi theo từng chặng và giao đến người mua trong 24 giờ, trong khi một thùng hàng trị giá 5 triệu đồng đi qua kênh phân phối truyền thống có thể mất hai tuần mới lên tới kệ, qua ba tầng trung gian và nhãn hàng không biết chính xác hàng đang nằm ở đâu.

Nghịch lý này phản ánh hạn chế của mô hình phân phối hình “kim tự tháp”, trong đó hàng hóa đi từ nhãn hàng qua nhà phân phối cấp một, đại lý cấp hai rồi mới tới điểm bán.

Mô hình từng hợp lý khi chưa có hạ tầng đủ năng lực tiếp cận trực tiếp số lượng lớn cửa hàng phân tán. Tuy nhiên, khi thị trường thay đổi, chuỗi nhiều tầng bắt đầu bộc lộ bốn vấn đề: chiết khấu chồng qua từng cấp; tồn kho phân tán và khó quan sát; dữ liệu bán hàng bị đứt gãy; ngân sách khuyến mại có nguy cơ không đến đúng điểm bán và người tiêu dùng cuối cùng.

Mỗi tầng trung gian không chỉ làm tăng giá thành, mà còn tạo ra một lần chậm trễ và sai lệch dữ liệu. Chuỗi càng dài, thông tin về nhu cầu thực tế của thị trường đến với nhãn hàng càng chậm và thiếu chính xác.

Theo số liệu được Giao Hàng Nặng trình bày, Việt Nam có khoảng 1,4 triệu cửa hàng tạp hóa và khoảng 12.000 điểm bán lẻ hiện đại. Các điểm bán ngày càng có xu hướng đặt đơn nhỏ, nhập hàng với tần suất cao để giảm vốn tồn kho và tận dụng diện tích mặt bằng. Họ cũng dần quen với tiêu chuẩn dịch vụ của thương mại điện tử, như theo dõi đơn hàng, đổi trả và thanh toán linh hoạt.

Trước sự thay đổi này, Giao Hàng Nặng đề xuất mô hình phân phối được “phẳng hóa”: hàng hóa tập trung tại tổng kho và được giao trực tiếp tới các điểm bán, thay vì phải đi qua nhiều tầng đại lý.

Mô hình dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất là đơn hàng nhỏ với tần suất cao, giúp điểm bán xoay vòng vốn nhanh và duy trì hàng hóa tươi mới. Thứ hai là tồn kho tập trung, cho phép nhãn hàng nhìn thấy và điều phối nguồn hàng thay vì để hàng nằm rải rác tại các đại lý. Thứ ba là dữ liệu tức thời, trong đó mỗi lần giao hàng đồng thời tạo ra một điểm dữ liệu về nhu cầu, sản lượng và tốc độ tiêu thụ tại từng khu vực.

Với ngành rau quả và thực phẩm, giá trị của mô hình này nằm ở khả năng rút ngắn hành trình từ tổng kho, cơ sở chế biến hoặc trung tâm phân phối đến điểm bán; giảm số lần bốc xếp và trung chuyển; đồng thời hạn chế tình trạng hàng phải nằm lâu tại các tầng phân phối.

Tuy nhiên, một đơn hàng B2B không chỉ là vận chuyển từ điểm A đến điểm B. Mỗi đơn có thể kèm theo yêu cầu riêng về lịch hẹn, đặt khung giờ giao hàng, gia hạn đơn mua, thu hồi và ký lại chứng từ, thu hộ, quản lý công nợ, đối soát, xử lý hàng bể vỡ và báo cáo theo thời gian thực.

Vì vậy, thách thức của phân phối hiện đại không chỉ nằm ở số lượng xe tải. Hệ thống phải có khả năng thiết kế và giám sát quy trình riêng cho từng đơn hàng, trong khi toàn bộ dữ liệu được tập trung về một đầu mối để nhãn hàng có thể theo dõi, đánh giá và ra quyết định.

Theo Giao Hàng Nặng, lợi thế của doanh nghiệp logistics có nền tảng từ thương mại điện tử là mạng lưới giao nhận phủ sâu, kinh nghiệm vận hành khối lượng lớn đơn hàng nhỏ, thu hộ và đối soát tự động, cùng khả năng đo lường từng điểm chạm của đơn hàng. Doanh nghiệp cho biết hệ thống hiện vận hành khoảng một triệu điểm giao mỗi ngày, có độ phủ toàn quốc và xử lý khoảng 45.000 tấn hàng mỗi tháng. Dù vậy, Giao Hàng Nặng cũng nhìn nhận những năng lực này mới là điều kiện ban đầu; phân phối B2B đòi hỏi hệ thống tiếp tục được tùy biến theo quy trình riêng của từng nhãn hàng.

Mô hình phân phối phẳng cũng không đồng nghĩa với việc loại bỏ đại lý. Vai trò của đại lý có thể chuyển từ ôm tồn kho, gánh vốn và hưởng chênh lệch giá sang cung cấp dịch vụ tại địa phương như trưng bày, tư vấn, chăm sóc khách hàng, vận hành điểm trung chuyển hoặc hỗ trợ giao chặng cuối.

Đây là sự chuyển dịch từ “sở hữu hàng hóa” sang “cung cấp giá trị dịch vụ”, giúp giảm rủi ro vốn và làm rõ đóng góp của từng bên trong chuỗi.

Với rau quả, mô hình này đặc biệt có ý nghĩa đối với sản phẩm đã sơ chế, đóng gói, chế biến hoặc có thể phân phối theo đơn nhỏ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: giải pháp của Giao Hàng Nặng tập trung vào phân phối B2B và dữ liệu điểm bán, không thay thế cho yêu cầu đầu tư chuỗi lạnh chuyên biệt đối với rau quả tươi.

Dữ liệu đáng tin cậy trở thành một phần của chất lượng sản phẩm

Trong thương mại nông sản hiện đại, sản phẩm đạt chất lượng là chưa đủ. Doanh nghiệp phải chứng minh được chất lượng đó được hình thành như thế nào, tại vùng trồng nào, qua quá trình canh tác, kiểm dịch, bảo quản và vận chuyển ra sao.

Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ VLA  cho rằng luật chơi mới không còn hỏi doanh nghiệp “có dữ liệu hay không”, mà hỏi dữ liệu đó có đáng tin cậy và có thể kiểm chứng hay không.

Theo ông Dũng, một container rau quả xuất khẩu có thể liên quan đến khoảng 30–40 loại chứng từ và nhiều chủ thể cùng xác nhận, gồm vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch, hải quan, logistics, ngân hàng và nhà nhập khẩu. Khi các hệ thống không liên thông, cùng một thông tin phải nhập lại nhiều lần và trải qua nhiều vòng kiểm tra chồng chéo. Ông Dũng đề xuất một kiến trúc dữ liệu gồm năm lớp: định danh số; bằng chứng số; hộ chiếu số; AI tin cậy; và thương mại xanh.

Trong đó, vùng trồng, nông hộ và cơ sở đóng gói được gắn định danh; các hoạt động canh tác, kiểm dịch và vận chuyển được ghi nhận thành bằng chứng số; toàn bộ bằng chứng được liên kết với từng lô hàng dưới dạng hộ chiếu số. Trên nền dữ liệu đã được xác thực, AI mới có thể được sử dụng để dự báo sản lượng, cảnh báo rủi ro, tối ưu logistics, tính toán phát thải và hỗ trợ báo cáo ESG.

Một hộ chiếu số của lô hàng có thể bao gồm tọa độ và lịch sử vùng trồng, nhật ký nông vụ, kết quả kiểm dịch hoặc chiếu xạ, dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm của container lạnh, thông tin phát thải trong sản xuất và vận chuyển, cùng các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị.

Điểm quan trọng là AI không tự tạo ra niềm tin. Nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, không thống nhất hoặc không thể xác thực, hệ thống phân tích hiện đại vẫn có thể tạo ra kết quả sai.

Vì vậy, chuyển đổi số chuỗi rau quả không thể chỉ dừng ở việc gắn mã QR hoặc triển khai một phần mềm riêng lẻ. Hệ thống phải giải quyết được các vấn đề về tiêu chuẩn dữ liệu, khả năng liên thông, trách nhiệm cập nhật, quyền truy cập, bảo mật và giá trị pháp lý của bằng chứng số.

Tầm nhìn dài hạn là hình thành một hạ tầng dữ liệu phục vụ toàn bộ hệ sinh thái, từ doanh nghiệp, logistics, kiểm định, ngân hàng, bảo hiểm, hải quan đến hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần bắt đầu từ các chương trình thí điểm cụ thể, với một sản phẩm, một vùng trồng, một tuyến vận chuyển và một thị trường đích rõ ràng, thay vì triển khai một hệ thống quá rộng ngay từ đầu.

Từ tối ưu cục bộ đến cộng hưởng giá trị

Các tham luận và trao đổi tại hội thảo cho thấy điểm yếu lớn nhất của chuỗi rau quả không chỉ là chi phí cao, mà là sự thiếu liên kết giữa các khâu.

Doanh nghiệp xuất khẩu không thể chỉ yêu cầu mức cước thấp trong khi chưa chia sẻ kế hoạch sản lượng, chưa chuẩn hóa chất lượng đầu nguồn hoặc chưa kiểm soát thời điểm thu hoạch. Ngược lại, doanh nghiệp logistics không thể chỉ cung cấp xe, kho hay booking, mà cần nâng năng lực tư vấn, thiết kế chuỗi, quản trị dữ liệu và kiểm soát rủi ro.

Doanh nghiệp công nghệ cũng không thể chỉ cung cấp nền tảng, mà phải chứng minh được khả năng kết nối với quy trình thực tế và tạo ra giá trị đo lường được.

Một chuỗi cung ứng chỉ thực sự được tối ưu khi các bên cùng nhìn vào hiệu quả cuối cùng của sản phẩm. Tiết kiệm chi phí ở một mắt xích nhưng làm tăng hao hụt, thời gian hoặc rủi ro tại mắt xích khác không phải là tối ưu hóa, mà chỉ là chuyển chi phí từ bên này sang bên kia.

Từ biến động giá cước, vùng nguyên liệu, chuỗi lạnh, vận tải quốc tế đến mô hình giao thẳng điểm bán của Giao Hàng Nặng và hạ tầng xác thực dữ liệu, các nội dung tại hội thảo cho thấy logistics cần được tích hợp vào toàn bộ quá trình tạo lập và phân phối giá trị, thay vì chỉ xuất hiện khi hàng hóa đã sẵn sàng để vận chuyển.

Giá trị lớn nhất của hội thảo vì vậy không nằm ở một mức giá cước, một phương tiện vận tải hay một giải pháp công nghệ riêng lẻ. Đó là sự hình thành của một tư duy mới: doanh nghiệp nông sản, logistics, phân phối và công nghệ cần cùng dự báo, cùng chia sẻ dữ liệu, cùng đầu tư và cùng chịu trách nhiệm đối với chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, chuỗi lạnh được duy trì liên tục, phương án vận tải được lựa chọn trên cơ sở tổng chi phí, phân phối được rút ngắn và dữ liệu có thể kiểm chứng, logistics sẽ không còn chỉ là một khoản chi phí cần cắt giảm. Khi đó, logistics trở thành năng lực giúp rau quả Việt Nam bảo toàn chất lượng, mở rộng thị trường, nâng biên lợi nhuận và giữ lại nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thanh Hải – VP VLA

Sự Kiện Sắp Diễn Ra

Thông báo quan trọng

Hướng Dẫn Đăng Ký eFBL
Hướng Dẫn Đăng Ký FMC Bond