Vận tải xuyên biên giới chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi hạ tầng được đi cùng với thủ tục, chứng từ, kiểm soát và cơ chế phối hợp đủ thông suốt. Việt Nam hiện đã có nhiều khuôn khổ khu vực và song phương về vận tải quá cảnh; vấn đề quan trọng tiếp theo là tăng tính kết nối giữa các cơ chế này, qua đó vừa tạo thuận lợi cho dòng hàng, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý.
Đó là nội dung chính trong bài trình bày của ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) tại hội nghị bên lề Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng 2026, với chủ đề “Kết nối xuyên biên giới và tạo thuận lợi thương mại – Động lực phát triển hành lang kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương”.
Theo ông Nguyễn Duy Minh, Việt Nam nằm trên một trong những dòng chảy quan trọng của mạng lưới sản xuất và linh kiện công nghiệp châu Á. Để lợi thế vị trí được chuyển hóa thành năng lực logistics, chính sách cần cân bằng hai mục tiêu: tạo thuận lợi thương mại và quản lý hiệu quả.
Nền tảng đã có, bài toán nằm ở tính kết nối
Việt Nam hiện tham gia nhiều cơ chế phục vụ vận tải và quá cảnh xuyên biên giới.
Ở cấp độ khu vực có AFAFGIT – Hiệp định khung ASEAN về tạo thuận lợi cho hàng hóa quá cảnh và GMS-CBTA – Hiệp định Tạo thuận lợi vận tải người và hàng hóa qua lại biên giới giữa các nước Tiểu vùng Mekong mở rộng.
Ở cấp độ song phương, Việt Nam đã có các hiệp định quá cảnh hàng hóa với Lào, Trung Quốc và Campuchia.
Như vậy, nền tảng pháp lý cho vận tải xuyên biên giới đã được hình thành. Tuy nhiên, nhiều cơ chế cùng tồn tại không đồng nghĩa toàn bộ hành trình của hàng hóa đã vận hành liền mạch.
Theo VLA, vấn đề cần tiếp tục cải thiện nằm ở sự đồng bộ giữa thủ tục, chứng từ, cơ chế kiểm soát và kết nối giữa các cơ quan. Do đó, hướng đi không chỉ là bổ sung thêm cơ chế, mà cần làm cho những nền tảng hiện có kết nối và vận hành hiệu quả hơn, hướng tới mục tiêu vận tải xuyên biên giới nhanh hơn, thuận lợi hơn.
TIR – kinh nghiệm quốc tế đáng tham khảo
Một kinh nghiệm được ông Nguyễn Duy Minh đề cập là Công ước TIR.
TIR cho thấy ba yếu tố đáng chú ý đối với vận tải xuyên biên giới.
Thứ nhất là đơn giản hóa, thông qua giảm các thủ tục và kiểm tra lặp lại trong hành trình đi qua nhiều biên giới.
Thứ hai là bảo đảm và kiểm soát, cho phép tạo thuận lợi thương mại nhưng vẫn duy trì yêu cầu quản lý hải quan.
Thứ ba là kết nối xuyên biên giới, hỗ trợ hàng hóa di chuyển qua nhiều quốc gia trên một hệ thống thống nhất hơn.
Thực tiễn triển khai TIR tại Trung Quốc cũng được VLA đưa ra như một kinh nghiệm có thể tham khảo đối với khu vực.
Tuy nhiên, thông điệp của bài trình bày không phải sao chép một mô hình. Mục tiêu là học hỏi kinh nghiệm quốc tế để tìm ra giải pháp phù hợp, bảo đảm sự cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và quản lý hiệu quả.
Đà Nẵng và cơ hội từ kết nối xuyên biên giới
Trong xu hướng chuỗi cung ứng chuyển sang cấu trúc nhiều điểm hub nhằm tăng khả năng chống chịu, Đà Nẵng có cơ hội phát huy vai trò cửa ngõ kết nối các tuyến vận tải trên đất liền với mạng lưới logistics hướng biển.
Theo tầm nhìn được VLA đưa ra, để biến tiềm năng đó thành lợi thế cạnh tranh cần hội tụ ba yếu tố.
Thứ nhất là chính sách thuận lợi, tập trung vào tạo thuận lợi thương mại, đơn giản hóa thủ tục và thúc đẩy vận tải xuyên biên giới.
Thứ hai là hạ tầng đồng bộ, trong đó có Cảng Liên Chiểu, Khu thương mại tự do và mạng lưới logistics đa phương thức.
Thứ ba là hệ sinh thái hợp tác, với sự tham gia của chính quyền, doanh nghiệp, nhà đầu tư, các hiệp hội và đối tác quốc tế.
Khi ba yếu tố này được kết nối, mục tiêu hướng tới là dòng hàng thuận lợi hơn, niềm tin đầu tư lớn hơn và năng lực cạnh tranh cao hơn.
VLA đồng hành cùng Đà Nẵng
Ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam
Trong quá trình đó, VLA xác định vai trò cầu nối giữa cộng đồng doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước; tham gia tư vấn chính sách, thúc đẩy tạo thuận lợi thương mại, đồng thời kết nối với FIATA, AFFA và các mạng lưới logistics quốc tế.
Đối với Đà Nẵng, VLA định hướng đồng hành trên ba nhóm hoạt động: đối thoại và tham vấn chính sách; kết nối cộng đồng doanh nghiệp; kết nối quốc tế. Mục tiêu là hỗ trợ thành phố cải thiện môi trường chính sách, nâng cao khả năng thu hút đầu tư và tăng năng lực kết nối với các chuỗi cung ứng khu vực.
Thông điệp được ông Nguyễn Duy Minh nhấn mạnh: để chuyển hóa tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh, Đà Nẵng cần đồng thời có chính sách thuận lợi, hạ tầng đồng bộ và một hệ sinh thái hợp tác đủ mạnh.
VLA khẳng định sẵn sàng đồng hành cùng TP. Đà Nẵng và cộng đồng doanh nghiệp để biến tầm nhìn thành chính sách, chính sách thành hành động và hành động thành giá trị thực tiễn.
Thanh Hải, VP VLA


