Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam
Vietnam Logistics Business Association

/

/

Diễn đàn Logistics ASEAN – Việt Nam, tìm lời giải cho thương mại số

Diễn đàn Logistics ASEAN – Việt Nam, tìm lời giải cho thương mại số

Diễn đàn Logistics ASEAN – Việt Nam lần thứ nhất không chỉ bàn về việc thay thế chứng từ giấy bằng eBL. Từ ba bài trình bày chuyên đề đến hai phiên đối thoại giữa hiệp hội, cơ quan xây dựng pháp luật, doanh nghiệp công nghệ, ngân hàng, doanh nghiệp logistics và chủ hàng, vấn đề xuyên suốt được đặt ra là: làm thế nào để dữ liệu, chứng từ và quyền đối với hàng hóa có thể được xác lập, kiểm chứng và chuyển giao an toàn trong một chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

Ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp logistics Việt Nam phát biểu khai mạc Diễn đàn

Được tổ chức ngày 30/7/2026 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn trong khuôn khổ VILOG 2026, Diễn đàn Logistics ASEAN – Việt Nam lần thứ nhất lựa chọn chủ đề “Thương mại số và eBL: Kiến tạo niềm tin số cho tương lai chuỗi cung ứng toàn cầu”.

Chương trình gồm ba bài trình bày chuyên đề, tiếp cận thương mại số từ góc nhìn toàn cầu, khu vực ASEAN và thực tiễn Việt Nam; tiếp đó là Phiên Đối thoại Lãnh đạo về xây dựng hệ sinh thái thương mại số tin cậy và Phiên Đối thoại Doanh nghiệp tập trung vào điều kiện triển khai NCD, eBL trong giao dịch thực tế. Cấu trúc này giúp Diễn đàn đi từ nhận diện xu hướng đến phân tích thể chế, rồi trở lại những bài toán rất cụ thể của doanh nghiệp.

Khi điểm nghẽn không còn nằm ở công nghệ

Trong bài trình bày về tương lai của thương mại số tin cậy, Giáo sư, Tiến sĩ Thomas Sim, Chủ tịch Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận – FIATA, đặt vấn đề từ một nghịch lý quen thuộc của chuỗi cung ứng hiện đại: hàng hóa chỉ có một, nhưng dữ liệu về hàng hóa lại được tạo lập, sao chép và lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

Giáo sư, Tiến sĩ Thomas Sim, Chủ tịch Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận – Vận tải thế giới trình bày tham luận tại Diễn đàn

Hãng tàu, người giao nhận, cảng, hải quan, chủ hàng, ngân hàng và người nhận hàng có thể cùng xử lý một lô hàng nhưng sử dụng những nguồn dữ liệu, tiêu chuẩn kiểm tra và quy trình nghiệp vụ khác nhau. Khi các hệ thống không liên thông, doanh nghiệp phải nhập lại dữ liệu, đối chiếu nhiều phiên bản chứng từ và xử lý sai lệch bằng những thao tác thủ công.

Điều đó cho thấy điểm nghẽn của thương mại số không chỉ là sự tồn tại của chứng từ giấy. Vấn đề căn bản hơn là niềm tin đang bị phân mảnh giữa các chủ thể, hệ thống và khuôn khổ pháp lý.

Theo cách tiếp cận được trình bày tại Diễn đàn, một hệ sinh thái thương mại số tin cậy cần đồng thời bảo đảm ba lớp niềm tin.

Trước hết là niềm tin vào danh tính: bên phát hành chứng từ là ai, có tồn tại hợp pháp hay không, người thực hiện giao dịch có đúng thẩm quyền và đối tác có thể được xác minh hay không.

Tiếp theo là niềm tin vào dữ liệu: thông tin có chính xác, đầy đủ và còn nguyên vẹn; bản ghi có bị sửa đổi; thời điểm cập nhật là khi nào; và các bên có đang sử dụng cùng một phiên bản dữ liệu hay không.

Cuối cùng là niềm tin vào việc chuyển giao: ai đang kiểm soát chứng từ, quyền kiểm soát đó được chuyển giao bằng cách nào, có thể bị sao chép hoặc đồng thời chuyển cho nhiều bên hay không.

Những điều kiện này đặc biệt quan trọng đối với vận đơn. Vận đơn không chỉ là một tập hợp dữ liệu về lô hàng mà còn có thể thực hiện các chức năng pháp lý và thương mại liên quan đến hợp đồng vận tải, việc tiếp nhận hàng và quyền đối với hàng hóa. Vì vậy, một tệp PDF được gửi qua thư điện tử chưa thể mặc nhiên được coi là vận đơn điện tử có thể chuyển nhượng.

Trong môi trường giấy, bản gốc, chữ ký, ký hậu và việc nắm giữ vật chất tạo nên cơ chế kiểm soát. Trong môi trường số, các chức năng đó phải được thay thế bằng danh tính đã được xác minh, tính toàn vẹn dữ liệu, quyền kiểm soát duy nhất, cơ chế chuyển giao điện tử và dấu vết giao dịch có thể kiểm toán. Đây là ranh giới giữa việc chỉ “đưa chứng từ lên mạng” và một hệ thống thương mại số có giá trị pháp lý thực sự.

Khả năng liên thông quan trọng hơn số lượng nền tảng

Sự phát triển của eBL, eFBL và các nền tảng chứng từ số cho thấy công nghệ không còn là rào cản duy nhất. Thách thức lớn hơn nằm ở việc các hệ thống có thể hiểu, xác minh và chấp nhận dữ liệu của nhau hay không.

Ngay cả khi từng hãng tàu, ngân hàng, cảng hoặc doanh nghiệp logistics đều sở hữu một nền tảng số tốt, thương mại số vẫn không thể vận hành thông suốt nếu mỗi nền tảng trở thành một “ốc đảo dữ liệu”.

Khả năng liên thông vì thế không chỉ là việc kết nối kỹ thuật giữa hai phần mềm. Nó bao gồm ít nhất bốn yếu tố: sự thống nhất về nội dung và cấu trúc dữ liệu; cơ chế xác minh danh tính và thẩm quyền của các bên; quy trình trao đổi dữ liệu an toàn, có thể kiểm toán; và sự công nhận pháp lý đối với chứng từ cũng như hành vi chuyển giao xuyên biên giới.

Nếu thiếu những điều kiện này, doanh nghiệp có thể chuyển từ sự phân mảnh của chứng từ giấy sang sự phân mảnh của nền tảng số. Số lượng giải pháp công nghệ tăng lên, nhưng chi phí tích hợp, đối chiếu và xử lý ngoại lệ không giảm.

Thông điệp quan trọng từ bài trình bày của Chủ tịch FIATA là tương lai của thương mại số không được quyết định bởi một nền tảng lớn nhất hay một công nghệ duy nhất, mà bởi khả năng tạo lập kết nối tin cậy giữa các hệ thống độc lập. Tiêu chuẩn mở, mô hình dữ liệu chung, giao diện kết nối và cơ chế quản trị vì vậy có ý nghĩa không kém bản thân công nghệ.

ASEAN cần một kiến trúc niềm tin chung

Từ góc nhìn khu vực, ông Basilio Dias Araujo, Giám đốc Điều hành Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Đông Nam Á – AFFA, tiếp cận chuỗi cung ứng ASEAN như một hệ sinh thái nhiều tầng.

Ở tầng vận hành là người giao nhận, hãng tàu, hãng hàng không, doanh nghiệp vận tải đường bộ, đường sắt và đơn vị kho bãi. Tầng hạ tầng gồm cảng biển, cảng cạn, ICD và trung tâm phân phối. Tầng quản lý có hải quan, cảng vụ, cơ quan hàng không, đường sắt và các cơ quan kiểm tra chuyên ngành. Bên cạnh đó là ngân hàng, bảo hiểm, giám định, chứng nhận và các dịch vụ hỗ trợ thương mại.

Bao phủ toàn bộ hệ sinh thái này phải là một lớp niềm tin số, gồm danh tính số, chứng từ điện tử, trao đổi dữ liệu an toàn, thanh toán số, khả năng theo dõi hàng hóa và an ninh mạng.

Cách tiếp cận này cho thấy một lô hàng xuyên biên giới không chỉ được vận hành bằng phương tiện vận tải. Đằng sau sự dịch chuyển vật lý là hàng loạt quyết định, xác nhận và chuyển giao trách nhiệm giữa nhiều tổ chức.

Trong khi container có thể liên tục di chuyển qua các quốc gia và phương thức vận tải, dữ liệu và quyền pháp lý liên quan đến container thường bị gián đoạn tại mỗi điểm chuyển tiếp. Đây chính là khoảng trống mà một khuôn khổ số khu vực phải giải quyết.

AFFA giới thiệu định hướng xây dựng một kiến trúc thương mại số tin cậy cho cộng đồng logistics ASEAN, kết nối chứng từ số, vận tải đa phương thức, danh tính tin cậy, thanh toán an toàn, theo dõi thời gian thực, bảo mật dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Tuy nhiên, sáng kiến này cần được nhìn nhận đúng là một định hướng đang được đề xuất và tiếp tục hoàn thiện, thay vì một khuôn khổ đã được toàn bộ AFFA chính thức thông qua và triển khai.

Giá trị của một kiến trúc khu vực không nằm ở việc tập trung mọi dữ liệu vào một nền tảng duy nhất. Điều quan trọng hơn là thiết lập các quy tắc chung về danh tính, dữ liệu, bảo mật, trách nhiệm và chuyển giao chứng từ, để doanh nghiệp tại các quốc gia khác nhau có thể kết nối mà không phải xây dựng lại toàn bộ quy trình cho từng thị trường.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nếu mỗi hãng tàu, ngân hàng hoặc đối tác yêu cầu một nền tảng, tiêu chuẩn và bộ quy trình khác nhau, chi phí chuyển đổi sẽ tiếp tục nghiêng về phía doanh nghiệp lớn. Một kiến trúc mở, có khả năng liên thông sẽ giúp hạ thấp chi phí gia nhập và hạn chế sự hình thành khoảng cách số mới trong ASEAN.

Công ước NCD mở rộng không gian pháp lý của chứng từ vận tải

Bài trình bày từ phía VLA đưa vấn đề trở lại mối quan hệ giữa chứng từ vận tải, quyền đối với hàng hóa và tài trợ thương mại.

Cần phân biệt ba khái niệm thường được nhắc đến gần nhau.

eBL là vận đơn điện tử, xuất phát từ chức năng truyền thống của vận đơn trong vận tải biển.

eFBL là phiên bản điện tử của Vận đơn vận tải đa phương thức FIATA, được thiết kế cho người giao nhận hoạt động với tư cách người kinh doanh vận tải đa phương thức.

Trong khi đó, NCD là chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng được điều chỉnh bởi Công ước của Liên Hợp Quốc về Chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng. Công ước tạo lập một khuôn khổ pháp lý cho việc phát hành và sử dụng NCD dưới hình thức giấy hoặc điện tử, không bị giới hạn trong một phương thức vận tải duy nhất.

Điểm đột phá của NCD không chỉ nằm ở việc tạo ra một loại chứng từ điện tử mới. Ý nghĩa sâu hơn là mở rộng khả năng đại diện và chuyển giao quyền đối với hàng hóa sang các hành trình đường bộ, đường sắt, hàng không và đa phương thức – những lĩnh vực trước đây không có được đầy đủ chức năng như vận đơn đường biển.

Bài trình bày của VLA cũng dẫn trường hợp một chứng từ eNCD được sử dụng cho lô hàng vận tải đa phương thức từ Trùng Khánh, qua Khâm Châu và tới Hải Phòng. Trường hợp này được giới thiệu như một ví dụ về khả năng kết nối việc vận chuyển, chuyển giao quyền đối với hàng hóa, quản lý tài sản bảo đảm và tài trợ thương mại trong một quy trình số.

Tuy nhiên, việc một giao dịch kỹ thuật có thể được thực hiện không đồng nghĩa toàn bộ vấn đề pháp lý đã được giải quyết.

Đối với ngân hàng, câu hỏi không chỉ là chứng từ có được phát hành dưới dạng điện tử hay không, mà còn là ngân hàng có nắm quyền kiểm soát duy nhất đối với chứng từ; quyền đó có được pháp luật công nhận và có khả năng cưỡng chế thi hành; chứng từ có thể bị chuyển giao trùng, giả mạo hoặc vô hiệu hóa; và pháp luật nào được áp dụng khi phát sinh tranh chấp.

Đối với doanh nghiệp logistics, vấn đề tương ứng là trách nhiệm khi dữ liệu sai lệch, hệ thống bị gián đoạn, danh tính bị giả mạo hoặc chứng từ được chuyển giao cho sai chủ thể.

Bởi vậy, NCD và eBL không thể chỉ được triển khai như một dự án công nghệ thông tin. Đây là quá trình thay đổi đồng thời luật pháp, quy trình nghiệp vụ, quản trị dữ liệu, phân bổ trách nhiệm và quản lý rủi ro.

Đối thoại Lãnh đạo: kết nối pháp luật, tiêu chuẩn và công nghệ

Nếu ba bài keynote đặt ra nền tảng lý luận và định hướng, Phiên Đối thoại Lãnh đạo chuyển trọng tâm sang câu hỏi quản trị: cần phối hợp như thế nào để một hệ sinh thái thương mại số có thể vận hành xuyên biên giới.

Phiên đối thoại do ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng Thư ký VLA, điều phối, với sự tham gia của Giáo sư, Tiến sĩ Thomas Sim; ông Basilio Dias Araujo; bà Nguyễn Thị Hồng Quyên, đại diện Vụ Luật pháp và Điều ước quốc tế, Bộ Ngoại giao; ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch VLA; và ông Martin Lee, đại diện CargoWise thuộc WiseTech Global.

Các vấn đề được đưa ra không tách biệt mà tạo thành một chuỗi logic.

Từ góc nhìn FIATA, cuộc trao đổi đặt vấn đề thương mại số sẽ làm thay đổi vai trò của người giao nhận như thế nào trong 5–10 năm tới và đâu là điều kiện quyết định thành công của quá trình chuyển đổi.

Đối với AFFA, trọng tâm chuyển từ tầm nhìn sang khả năng thực thi: trong một đến hai năm tới, khu vực có thể ưu tiên những hoạt động nào để thúc đẩy chứng từ vận tải điện tử, kết nối dữ liệu và khả năng liên thông; liệu có thể lựa chọn một hành lang thương mại hoặc một nhóm doanh nghiệp để thí điểm; và hiệu quả của chương trình cần được đo bằng tiêu chí nào.

Góc nhìn của Bộ Ngoại giao bổ sung chiều cạnh điều ước quốc tế và phối hợp thể chế. Việc nghiên cứu khả năng tham gia Công ước NCD không chỉ liên quan đến quyết định ký kết, mà còn bao gồm đánh giá mức độ tương thích của pháp luật trong nước, chuẩn bị cơ chế tổ chức thực hiện và kết nối với UNCITRAL cũng như các quốc gia có kinh nghiệm.

Ở góc độ cộng đồng doanh nghiệp, VLA tập trung vào ba thách thức: tính chắc chắn về pháp lý, khả năng liên thông và mức độ sẵn sàng chưa đồng đều của hệ sinh thái. Doanh nghiệp cần quy định rõ về giá trị pháp lý, quyền kiểm soát và việc chuyển giao chứng từ điện tử có thể chuyển nhượng; đồng thời cần khả năng trao đổi dữ liệu tin cậy giữa doanh nghiệp logistics, ngân hàng, chủ hàng và nhà cung cấp công nghệ.

Trong ngắn hạn, những kết quả có ý nghĩa thực tiễn không nên dừng ở các tuyên bố định hướng. Điều cần thiết là một lộ trình rõ ràng đối với NCD và eBL, đánh giá khoảng trống pháp lý – kỹ thuật và một chương trình thí điểm có sự tham gia của các chủ thể liên quan trên một hành lang thương mại được lựa chọn.

Đại diện CargoWise đưa thảo luận trở lại tầng công nghệ, nhưng không theo hướng đề cao một nền tảng riêng lẻ. Câu hỏi quan trọng hơn là điều kiện nào để các hệ thống khác nhau có thể kết nối và chia sẻ dữ liệu mà vẫn bảo đảm danh tính, tính toàn vẹn, quyền truy cập và khả năng kiểm toán.

Nhìn tổng thể, Phiên Đối thoại Lãnh đạo đã xác lập rõ rằng thương mại số không thể được dẫn dắt riêng bởi cơ quan quản lý, hiệp hội hay doanh nghiệp công nghệ. Nó đòi hỏi một mô hình quản trị đa bên, trong đó pháp luật xác lập quyền và trách nhiệm, tiêu chuẩn tạo ra ngôn ngữ chung, còn công nghệ là phương tiện thực thi.

Đối thoại Doanh nghiệp: chứng từ số chỉ có giá trị khi giải quyết được bài toán giao dịch

Phiên Đối thoại Doanh nghiệp do ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ VLA, điều phối, chuyển câu chuyện từ thiết kế hệ sinh thái sang khả năng ứng dụng trong hoạt động kinh doanh.

Thành phần phiên gồm ông Peter Lim, Phó Chủ tịch Hiệp hội logistics Singapore; ông Trần Việt Huy, Ủy viên Ban chấp hành, Trưởng Ban Hải quan và Thuận lợi hóa thương mại VLA, Giám đốc Vận hành Công ty Cổ phần Trasas; ông Trần Hoài Phương, Giám đốc Ngân hàng Doanh nghiệp HDBank; và bà Nguyễn Thị Việt Ngân, Giám đốc Logistics Công ty Cổ phần Đầu tư Xuất nhập khẩu Phúc Thịnh.

Việc lựa chọn các chủ thể này phản ánh đúng cấu trúc của một giao dịch thương mại quốc tế. Chứng từ không chỉ được tạo lập bởi người vận tải hoặc doanh nghiệp logistics. Nó còn được sử dụng bởi chủ hàng, người mua, ngân hàng, cơ quan quản lý và nhiều bên trung gian khác.

Kinh nghiệm Singapore được đặt ở đầu phiên như một điểm tham chiếu về quá trình chuyển từ chủ trương số hóa sang sử dụng chứng từ điện tử trong giao dịch thực tế. Vấn đề không chỉ là Singapore đã ban hành quy định gì, mà là quốc gia này đã kết nối pháp luật, hạ tầng số, ngân hàng, cộng đồng doanh nghiệp và đối tác quốc tế như thế nào.

Câu hỏi dành cho doanh nghiệp xuất khẩu đi thẳng vào chi phí và rủi ro của chứng từ giấy: thất lạc, gian lận, chậm giải phóng hàng, chi phí chuyển phát, phụ thuộc vào bên trung gian và nguy cơ tranh chấp quyền kiểm soát hàng hóa.

Từ góc nhìn này, doanh nghiệp sẽ không chuyển sang eBL chỉ vì đó là một giải pháp hiện đại. Quyết định chuyển đổi phụ thuộc vào việc eBL có được pháp luật công nhận rõ ràng, được ngân hàng và khách hàng chấp nhận, thực sự giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian và bảo đảm mức độ an toàn cao hơn quy trình hiện tại hay không.

Đối với doanh nghiệp logistics, ba nhóm rào cản cần được xem xét đồng thời: hệ thống công nghệ, quy trình nghiệp vụ và trách nhiệm pháp lý. Doanh nghiệp không chỉ phải có khả năng phát hành hoặc tiếp nhận chứng từ điện tử, mà còn phải thay đổi quy trình xác minh khách hàng, phân quyền truy cập, kiểm soát chuyển giao, lưu trữ dữ liệu, xử lý sự cố và đào tạo nhân sự.

Góc nhìn ngân hàng là phép thử quan trọng đối với giá trị kinh tế của NCD và eBL. Một chứng từ chỉ thực sự mở rộng khả năng tài trợ thương mại khi ngân hàng có thể xác minh tính xác thực, nắm giữ quyền kiểm soát duy nhất, hạn chế chuyển nhượng trùng và có cơ sở xử lý tài sản bảo đảm nếu phát sinh vi phạm.

Điều đó cho thấy tiêu chuẩn kỹ thuật của chứng từ phải được thiết kế đồng thời với yêu cầu nghiệp vụ của ngân hàng. Nếu logistics số và tài trợ thương mại số tiếp tục phát triển trên hai hệ thống tách biệt, tiềm năng của NCD và eBL sẽ không được khai thác đầy đủ.

Thí điểm phải được đo bằng kết quả kinh doanh

Từ các bài trình bày và nội dung của hai phiên đối thoại, có thể nhận diện một số hướng hành động thực tế.

Trước hết, cần đánh giá khoảng trống pháp lý theo từng chức năng của chứng từ, từ phát hành, xác minh, quyền kiểm soát, chuyển giao đến sử dụng làm tài sản bảo đảm, chấm dứt hiệu lực và giải quyết tranh chấp. Việc chỉ xác nhận rằng “chứng từ điện tử có giá trị” là chưa đủ đối với một chứng từ có thể chuyển nhượng.

Thứ hai, chương trình thí điểm nên được thiết kế trên một hành lang thương mại hoặc dòng hàng cụ thể, có giao dịch ổn định và số lượng chủ thể đủ để kiểm soát. Thành phần tối thiểu cần có chủ hàng, doanh nghiệp logistics, người vận tải, ngân hàng và nhà cung cấp công nghệ; đồng thời phải có cơ chế tham vấn với cơ quan quản lý và cơ quan xây dựng pháp luật.

Thứ ba, cần thống nhất tiêu chuẩn dữ liệu và nguyên tắc liên thông trước khi lựa chọn nền tảng. Những nội dung như dữ liệu cốt lõi, danh tính số, giao diện kết nối, quyền truy cập, nhật ký giao dịch và cơ chế chuyển đổi giữa các hệ thống phải được xác định rõ, tránh để toàn bộ chương trình phụ thuộc vào một nhà cung cấp công nghệ.

Thứ tư, thí điểm phải có khung quản trị rủi ro, bao gồm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, phân bổ trách nhiệm, xử lý sự cố, bảo hiểm và phương án dự phòng khi hệ thống không hoạt động.

Cuối cùng, thành công phải được đo bằng các chỉ số kinh doanh: thời gian phát hành và luân chuyển chứng từ; thời gian giải phóng hàng; chi phí chuyển phát; tỷ lệ sai lệch dữ liệu; số lần nhập lại thông tin; thời gian phê duyệt tài trợ; mức độ chấp nhận của đối tác và khả năng tham gia của doanh nghiệp nhỏ.

Số lượng tài khoản được mở trên một nền tảng hoặc số chứng từ điện tử được tạo ra không thể là thước đo duy nhất.

Từ đối thoại đến năng lực thực thi

Ba bài keynote và hai phiên thảo luận gặp nhau ở một nhận định chung: công nghệ không còn là trở ngại duy nhất, thậm chí chưa chắc là trở ngại khó nhất.

Điều quyết định nằm ở sự công nhận pháp lý, khả năng liên thông, niềm tin thể chế, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể.

FIATA cung cấp góc nhìn toàn cầu về tiêu chuẩn và niềm tin trong chuỗi cung ứng. AFFA đặt vấn đề xây dựng một kiến trúc liên kết cho ASEAN. VLA đưa thảo luận trở lại điều kiện pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam. Phiên Đối thoại Lãnh đạo kết nối pháp luật, tiêu chuẩn và công nghệ; trong khi Phiên Đối thoại Doanh nghiệp kiểm tra những định hướng đó bằng yêu cầu thực tế của chủ hàng, doanh nghiệp logistics và ngân hàng.

Câu hỏi quan trọng vì thế không còn là khi nào chứng từ giấy sẽ được thay thế bằng chứng từ điện tử. Câu hỏi thực chất hơn là Việt Nam và ASEAN sẽ thiết kế cơ chế nào để danh tính, dữ liệu, quyền kiểm soát và trách nhiệm pháp lý có thể được tin cậy xuyên biên giới.

Chỉ khi những điều kiện đó được chuyển thành tiêu chuẩn chung, khung pháp lý rõ ràng và các chương trình thí điểm có thể đo lường, eBL và NCD mới thực sự trở thành hạ tầng của thương mại số, thay vì chỉ là phiên bản điện tử của quy trình cũ.

Thanh Hải – Văn phòng VLA

Sự Kiện Sắp Diễn Ra

Thông báo quan trọng

Hướng Dẫn Đăng Ký eFBL
Hướng Dẫn Đăng Ký FMC Bond