Trong khuôn khổ các hoạt động xúc tiến thương mại và tăng cường kết nối logistics giữa Việt Nam và khu vực Nam Á, Tạp chí CargoTalk đã có cuộc phỏng vấn với ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), về tiềm năng hợp tác logistics Việt Nam – Ấn Độ, vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và định hướng phát triển ngành logistics trong giai đoạn mới.
Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) – Ông Đào Trọng Khoa
Theo ông, những sự kiện như FIATA Region Asia Pacific Meet (RAP) quan trọng như thế nào đối với các bên liên quan trong ngành logistics toàn cầu trong việc gặp gỡ, kết nối và hợp tác?
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn—từ lạm phát, gián đoạn chuỗi cung ứng cho đến chủ nghĩa bảo hộ thương mại và những biến động phức tạp về thuế quan giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc—các sự kiện như Hội nghị Khu vực FIATA RAP ngày càng trở nên thiết yếu.
Đây là dịp để các bên liên quan trong ngành logistics gặp gỡ, trao đổi quan điểm cũng như cập nhật xu hướng toàn cầu và đặc biệt là tạo dựng lòng tin, tăng cường hợp tác xuyên biên giới, cùng tìm kiếm giải pháp cho những thách thức mới nổi. Những tương tác trực tiếp tại các sự kiện như vậy giúp “giảm nhiệt” căng thẳng kinh tế thông qua đối thoại, kết nối kinh doanh và thúc đẩy tính liên kết sâu rộng hơn giữa các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu—một yếu tố then chốt trong bối cảnh thế giới ngày càng khó lường hiện nay.
Ông đánh giá như thế nào về tình hình thương mại hàng hóa bằng đường hàng không giữa Việt Nam và Ấn Độ hiện nay? Có mặt hàng hay ngành hàng nào đang tăng trưởng đáng kể không?
Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ đạt 15 tỷ USD trong năm 2024, tăng 4,5% so với năm 2023. Về xuất khẩu, điện thoại và linh kiện dẫn đầu với 1,68 tỷ USD (tăng 4,5%, chiếm 17,5% tổng kim ngạch xuất khẩu), tiếp theo là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện với 1,5 tỷ USD (15,6%) và máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác với 947 triệu USD (9,8%). Những con số này phản ánh nhu cầu ổn định từ thị trường Ấn Độ đối với các mặt hàng công nghiệp của Việt Nam. Đáng chú ý, một số nhóm ngành xuất khẩu khác của Việt Nam trong năm 2024 cũng có mức tăng trưởng đáng kể, điển hình như: chè (tăng 18,7%), gỗ và sản phẩm gỗ (18%), thủy sản (12%), sản phẩm mây tre cói và thảm (11%), sản phẩm nhựa (10,4%), dệt may (9,5%), hóa chất và sản phẩm hóa chất (9,5%), cùng với các mặt hàng như ngũ cốc, sản phẩm từ cao su và xơ, sợi (tăng từ 10 đến 11%).
Ở chiều ngược lại, Ấn Độ tiếp tục là nguồn cung quan trọng về nguyên liệu đầu vào và thành phẩm cho Việt Nam, bao gồm: thép, hóa chất, dược phẩm, dệt may và thức ăn chăn nuôi/thủy sản. Vận tải hàng không giữa hai nước đang trên đà tăng trưởng, tuy nhiên vẫn chưa được khai thác tối ưu. Các nhóm hàng chủ yếu sử dụng vận tải hàng không bao gồm: dược phẩm, linh kiện điện tử, thiết bị y tế, hàng may mặc cao cấp và thủy sản. Việt Nam là trung tâm sản xuất điện tử, trong khi Ấn Độ là cường quốc dược phẩm—sự bổ sung thế mạnh này tạo tiền đề thuận lợi cho hợp tác thương mại bằng đường hàng không. Việc mở các đường bay thẳng gần đây được đánh giá là bước phát triển đáng khích lệ, mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng trong tương lai.
Ông đánh giá như thế nào về hạ tầng vận tải hàng không tại Việt Nam, đặc biệt tại Tân Sơn Nhất và Nội Bài? Có kế hoạch mở rộng hay nâng cấp nào không, hay hạ tầng đã đủ tốt cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa?
Hạ tầng tại hai sân bay quốc tế trọng điểm của Việt Nam—Tân Sơn Nhất (TP. Hồ Chí Minh) và Nội Bài (Hà Nội)—hiện đang chịu áp lực lớn, đặc biệt là tại khu vực phía Nam. Mặc dù cả hai sân bay đều đã thiết lập các trung tâm logistics hàng hóa, nhưng năng lực xử lý và diện tích kho bãi hiện tại vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng. Trước thực trạng này, Chính phủ đang đẩy mạnh triển khai dự án Sân bay quốc tế Long Thành, được kỳ vọng trở thành trung tâm logistics hàng không tầm cỡ quốc tế, với công suất xử lý hàng hóa lên tới 5 triệu tấn mỗi năm. Song song đó, nhà ga hàng hóa tại Nội Bài cũng đang được mở rộng nhằm tăng cường năng lực vận tải hàng không tại khu vực phía Bắc.
Trong bối cảnh hạ tầng còn hạn chế, chúng tôi cho rằng việc đầu tư vào công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng (SCM), và tăng cường kết nối liên vận sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của hoạt động vận tải hàng không Việt Nam trong thời gian tới.
Thế giới đang hướng tới Ấn Độ như một điểm đến xuất khẩu – ông nhìn nhận như thế nào về Ấn Độ trong vai trò là đối tác thương mại và đầu tư tiềm năng?
Ấn Độ đang nổi lên như một “công xưởng mới” của thế giới, với dân số lớn, tầng lớp trung lưu phát triển nhanh và chính sách “Make in India” khuyến khích sản xuất nội địa và thu hút FDI. VLA đánh giá rất cao tiềm năng hợp tác trong đầu tư, thương mại với Ấn Độ, đặc biệt khi hai quốc gia đã có mối quan hệ hữu nghị truyền thống trong nhiều thập kỷ qua (1972) và đã có 9 năm nâng cấp quan hệ lên tầm Đối tác Chiến lược toàn diện. Hiện nay, Ấn Độ là một trong tám đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam và là đối tác lớn nhất tại khu vực Nam Á, chiếm 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khu vực này. Ngược lại, Việt Nam là đối tác thương mại quốc tế lớn thứ 17 của Ấn Độ và đứng thứ tư trong ASEAN.
Vị trí địa lý thuận lợi cũng là một yếu tố quan trọng giúp hai nước bổ trợ cho nhau trong việc mở rộng thị trường: Ấn Độ là cửa ngõ để hàng hóa Việt Nam tiếp cận khu vực Nam Á, trong khi Việt Nam được xem là điểm trung chuyển quan trọng để hàng hóa Ấn Độ thâm nhập vào ASEAN và các thị trường đối tác thương mại của Việt Nam.
Một yếu tố cốt lõi khác giúp thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương chính là sự bổ trợ trong cơ cấu thương mại giữa hai nước—tạo nền tảng cho sự tăng trưởng nhanh và bền vững trong thời gian qua. Chính vì vậy, VLA đã được Bộ Công Thương Việt Nam phê duyệt tổ chức Chương trình Xúc tiến Thương mại Quốc gia tại Ấn Độ vào tháng 5 năm 2025—một nhiệm vụ trọng tâm gắn liền với sự kiện FIATA RAP Meeting lần này.
Ông nhìn nhận tương lai của số hoá trong lĩnh vực vận tải hàng không ra sao? Các doanh nghiệp logistics Việt Nam đã đầu tư vào logistics thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) chưa?
Việc số hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong vận tải hàng không là xu hướng tất yếu, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí và tăng độ chính xác trong hoạt động logistics. Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp logistics hàng đầu đã bắt đầu đầu tư vào các hệ thống quản lý thông minh như TMS (hệ thống quản lý vận tải), WMS (hệ thống quản lý kho), cũng như triển khai theo dõi hàng hóa theo thời gian thực thông qua IoT và ứng dụng AI để dự báo nhu cầu hoặc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Hiện nay, khoảng 70% doanh nghiệp hội viên của VLA đã áp dụng công nghệ số hoặc các giải pháp công nghệ thuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 ở các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung, mức độ ứng dụng vẫn còn phân tán và chưa đồng bộ giữa các khâu trong chuỗi. Vì vậy, nhằm khắc phục hạn chế này và đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số toàn diện, Việt Nam đang triển khai Chiến lược Chuyển đổi số Quốc gia cho ngành logistics đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045, hướng tới xây dựng hệ sinh thái logistics thông minh, hiện đại và kết nối sâu rộng với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đang cân bằng giữa nhu cầu vận chuyển nhanh, hiệu quả với mục tiêu phát triển bền vững ra sao?
Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đang nỗ lực cân bằng giữa yêu cầu vận chuyển nhanh, hiệu quả với các mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Nhiều đơn vị đã bắt đầu triển khai các sáng kiến “xanh” như đầu tư vào đội xe điện, sử dụng vật liệu đóng gói tái chế, và tối ưu hóa lộ trình giao hàng nhằm giảm lượng khí thải carbon. Bên cạnh đó, sự tham gia vào các sáng kiến môi trường như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hoặc việc tuân thủ các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội và quản trị) đang thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình logistics bền vững. Đây không chỉ là xu thế bắt buộc để đáp ứng yêu cầu từ các thị trường quốc tế mà còn là chiến lược dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và trách nhiệm xã hội trong ngành logistics Việt Nam.
Việt Nam nhìn nhận vai trò của mình như thế nào trong vai trò trung tâm logistics của khu vực Đông Nam Á, đặc biệt trong quan hệ thương mại với các quốc gia như Ấn Độ? Có sáng kiến nào đang được thực hiện để củng cố vai trò này?
Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là trung tâm logistics chiến lược của khu vực Đông Nam Á, nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi nằm trên các tuyến vận tải trọng yếu trong khu vực và quốc tế. Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt kế hoạch tổng thể phát triển hệ thống logistics quốc gia, với trọng tâm là đầu tư vào các cảng trung chuyển nước sâu, sân bay quốc tế và hành lang kinh tế liên vùng nhằm nâng cao năng lực kết nối và vận chuyển hàng hóa. Trong mối quan hệ với Ấn Độ, Việt Nam đang thúc đẩy hợp tác trong các khuôn khổ như Hành lang Kinh tế Ấn Độ–ASEAN, qua đó mở rộng không gian thương mại và logistics giữa hai quốc gia. Đồng thời, các sáng kiến khu vực như Hành lang Kinh tế Đông – Tây (EWEC)—kết nối Việt Nam với Lào, Myanmar và Thái Lan—cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chuỗi cung ứng khu vực bền vững, trong đó Việt Nam đóng vai trò là cửa ngõ vận tải cho hàng hóa Ấn Độ thâm nhập thị trường ASEAN và ngược lại.
Làm thế nào để các doanh nghiệp logistics Việt Nam và Ấn Độ tăng cường hợp tác nhằm gia tăng khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không giữa hai quốc gia?
Để thúc đẩy sản lượng vận tải hàng không giữa Việt Nam và Ấn Độ, các doanh nghiệp hai nước cần đẩy mạnh hợp tác chiến lược giữa các hãng hàng không cũng như giữa các công ty giao nhận vận tải nhằm thiết lập các chuyến bay chở hàng trực tiếp, thường xuyên và ổn định. Ngoài ra, cần phát triển hạ tầng logistics dùng chung, như kho ngoại quan, trung tâm gom hàng và các điểm trung chuyển hàng hóa chuyên biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho luồng hàng qua lại giữa hai quốc gia. Việc phối hợp xây dựng các nền tảng số chung để theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, xử lý thủ tục hải quan nhanh gọn cũng là yếu tố then chốt nhằm rút ngắn thời gian giao nhận và giảm chi phí vận hành. Bên cạnh đó, hai bên cũng nên khuyến khích mở rộng thương mại các mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm với thời gian như: dược phẩm, thiết bị điện tử, sản phẩm y tế, thủy sản và hàng may mặc cao cấp—những ngành đặc biệt phù hợp với vận tải hàng không. Cuối cùng, cần tận dụng hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại và sự kiện kết nối doanh nghiệp như FIATA RAP Field Meeting 2025 tại New Delhi, để tăng cường đối thoại, mở rộng mạng lưới đối tác và khám phá các cơ hội hợp tác logistics mới giữa hai thị trường giàu tiềm năng này.
Theo Tạp chí CargoTalk


