Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam
Vietnam Logistics Business Association

/

/

Chiến lược 3i: Động lực nâng tầm logistics Việt Nam

Chiến lược 3i: Động lực nâng tầm logistics Việt Nam

Tác giả: Tiến sĩ Bùi Thiên Thu – GS Đại học Okayama (Nhật Bản), Giảng viên Trường Đại học GTVT TP Hồ Chí Minh

Đầu tư có trọng tâm, tiếp thu công nghệ và đổi mới sáng tạo là ba trụ cột của chiến lược 3i được Ngân hàng Thế giới (WB) đề xuất nhằm giúp các nền kinh tế vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Đối với Việt Nam, vận dụng chiến lược này vào phát triển logistics không chỉ đặt ra yêu cầu giảm chi phí mà còn mở ra hướng chuyển đổi căn bản: từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang tạo lập giá trị gia tăng và nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng.

 

 Cát Lái – TP. HCM, Cảng container quốc tế lớn nhất Việt Nam

Từ bẫy thu nhập trung bình đến bài toán chuyển đổi của logistics Việt Nam

Trong Báo cáo Phát triển Thế giới 2024, Ngân hàng Thế giới (WB) cảnh báo về nguy cơ mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình của nhiều nền kinh tế đang phát triển. Khi những lợi thế truyền thống như lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên và tích lũy vốn dần suy giảm hiệu quả, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng đầu tư không còn đủ sức duy trì tốc độ phát triển.

Để vượt qua giới hạn này, WB đề xuất chiến lược 3i, gồm Investment (Đầu tư), Infusion (Tiếp thu và lan tỏa công nghệ) và Innovation (Đổi mới sáng tạo). Đây là lộ trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo từng giai đoạn, từ tăng cường đầu tư đến hấp thụ công nghệ, tiến tới phát triển năng lực đổi mới sáng tạo nội sinh.

Đối với Việt Nam, logistics giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong một nền kinh tế có độ mở thương mại cao và ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiệu quả logistics không chỉ quyết định chi phí vận chuyển hàng hóa mà còn tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu, khả năng thu hút đầu tư và vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2025, chi phí logistics của Việt Nam được ước tính tương đương khoảng 16–17% GDP. Dù phương pháp đo lường chỉ tiêu này còn cần tiếp tục hoàn thiện, mức chi phí trên vẫn cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả tổ chức và vận hành chuỗi cung ứng.

Ở cấp độ doanh nghiệp, phần lớn doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính và công nghệ còn hạn chế. Hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung vào các dịch vụ truyền thống như giao nhận, vận tải, kho bãi và khai thuê hải quan. Khả năng cung cấp giải pháp logistics tích hợp, quản trị chuỗi cung ứng và tham gia những phân khúc có giá trị gia tăng cao còn chưa tương xứng với tiềm năng thị trường.

Trong bối cảnh đó, vận dụng chiến lược 3i không đơn thuần là lựa chọn một mô hình phát triển mới cho ngành logistics, mà còn là cách tiếp cận nhằm giải quyết đồng thời ba vấn đề cốt lõi: nâng cao hiệu quả đầu tư, rút ngắn khoảng cách về công nghệ và chuyển dịch lên những nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Investment: Đầu tư có trọng tâm để tháo gỡ điểm nghẽn hạ tầng

Thúc đẩy vận tải thủy nội địa – giải pháp quan trọng góp phần xanh hóa và giảm chi phí logistics

Trụ cột đầu tiên của chiến lược 3i là Investment (Đầu tư). Tuy nhiên, vấn đề của logistics Việt Nam không chỉ nằm ở quy mô vốn đầu tư, mà quan trọng hơn là hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng kết nối đồng bộ giữa các phương thức vận tải.

Trong những năm qua, Việt Nam đã từng bước hình thành các cụm cảng biển nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn, tiêu biểu như Cái Mép – Thị Vải và Lạch Huyện. Dù vậy, năng lực khai thác cảng biển chưa được phát huy tối đa khi hệ thống kết nối hậu phương cảng, vận tải đường sắt, đường thủy nội địa và các trung tâm phân phối hàng hóa vẫn còn những điểm nghẽn.

Do đó, trọng tâm đầu tư trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ phát triển hạ tầng đơn lẻ sang hình thành mạng lưới logistics đa phương thức có tính liên kết cao.

Đầu tư hạ tầng sau cảng, phát triển cảng cạn (ICD), nâng cấp hệ thống đường bộ, đường sắt kết nối cảng biển với khu công nghiệp, trung tâm sản xuất và các cửa khẩu quốc tế sẽ góp phần giảm áp lực lên vận tải đường bộ, rút ngắn thời gian luân chuyển và nâng cao hiệu quả khai thác phương tiện.

Bên cạnh hạ tầng vận tải, cần ưu tiên phát triển các loại hình kho vận chuyên biệt, đặc biệt là hệ thống logistics lạnh phục vụ xuất khẩu nông sản, trái cây và thủy sản. Việc hình thành các trung tâm logistics tích hợp tại những vùng sản xuất và cực tăng trưởng kinh tế trọng điểm không chỉ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch mà còn nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng hàng hóa trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Một yêu cầu quan trọng khác là đổi mới cơ chế huy động vốn. Đầu tư công cần phát huy vai trò dẫn dắt, tạo điều kiện thu hút nguồn lực tư nhân thông qua các hình thức hợp tác công – tư (PPP). Đồng thời, chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực logistics cần chú trọng hơn đến chất lượng dự án, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị.

Đặc biệt, đầu tư cho nguồn nhân lực phải được đặt ngang tầm với đầu tư hạ tầng. Quá trình số hóa và tự động hóa đang làm thay đổi nhanh chóng yêu cầu kỹ năng trong ngành logistics. Vì vậy, đào tạo nhân lực cần chuyển từ đáp ứng các nghiệp vụ tác nghiệp truyền thống sang phát triển đội ngũ chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng, logistics số, vận tải đa phương thức và thương mại quốc tế, gắn với các tiêu chuẩn đào tạo, chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế như FIATA và IATA.

Hiệu quả đầu tư logistics vì thế không nên chỉ được đo bằng số lượng cảng, kho bãi hay chiều dài các tuyến đường, mà phải được phản ánh qua khả năng kết nối, chi phí toàn chuỗi và giá trị kinh tế thực tế mà hệ thống hạ tầng tạo ra.

Infusion: Tiếp thu công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh

Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng có yêu cầu cao về kỹ thuật, công nghệ và thiết bị

Theo cách tiếp cận của WB, khi nền kinh tế đạt trình độ thu nhập trung bình, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng đầu tư sẽ ngày càng bộc lộ giới hạn. Chiến lược tăng trưởng cần chuyển sang mô hình 2i, kết hợp Investment với Infusion – tiếp nhận, hấp thụ và lan tỏa công nghệ, tri thức và phương thức quản trị tiên tiến.

Đối với logistics Việt Nam, đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi khoảng cách về năng suất và chất lượng dịch vụ không chỉ bắt nguồn từ hạn chế về hạ tầng mà còn từ trình độ quản trị và khả năng kết nối dữ liệu.

Trước hết, doanh nghiệp logistics cần đẩy nhanh ứng dụng các nền tảng quản trị hiện đại như hệ thống quản lý kho hàng (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID), mã vạch hai chiều và cảm biến Internet vạn vật (IoT).

Những công nghệ này cho phép theo dõi vị trí hàng hóa, điều kiện bảo quản, nhiệt độ, độ ẩm và tiến độ vận chuyển theo thời gian thực, qua đó cải thiện khả năng kiểm soát vận hành, giảm sai sót và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Tuy nhiên, giá trị thực sự của chuyển đổi số không nằm ở số lượng phần mềm được triển khai, mà ở khả năng kết nối và khai thác dữ liệu xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Vì vậy, số hóa chứng từ và liên thông dữ liệu giữa các chủ thể tham gia chuỗi logistics phải trở thành một ưu tiên. Việc mở rộng sử dụng chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), vận đơn điện tử (e-B/L), lệnh giao hàng điện tử (e-DO), đồng thời tăng cường kết nối với hệ thống hải quan điện tử và Cơ chế một cửa quốc gia sẽ góp phần giảm thời gian xử lý chứng từ, hạn chế khai báo trùng lặp và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Cùng với công nghệ số, tiếp thu các phương thức quản trị tiên tiến cũng là yêu cầu quan trọng. Những nguyên tắc quản trị tinh gọn, tối ưu hàng tồn kho, giảm thời gian chờ và kiểm soát chi phí theo toàn bộ hành trình hàng hóa cần được áp dụng rộng rãi hơn trong hoạt động logistics.

Đặc biệt, trước xu hướng chuyển dịch sang thương mại bền vững, doanh nghiệp logistics Việt Nam cần từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), xây dựng năng lực kiểm kê phát thải carbon, tối ưu sử dụng năng lượng và phát triển phương tiện vận tải phát thải thấp.

Việc tiếp thu các chuẩn mực quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và thị trường nhập khẩu, mà còn tạo nền tảng để tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Ở giai đoạn này, điều quan trọng không phải là doanh nghiệp Việt Nam phải tự phát triển mọi công nghệ, mà là có đủ năng lực lựa chọn, hấp thụ, làm chủ và ứng dụng hiệu quả những thành tựu công nghệ và quản trị đã được thế giới kiểm chứng.

Innovation: Đổi mới sáng tạo để chuyển dịch lên phân khúc giá trị cao

Nếu Investment tạo dựng nền tảng hạ tầng và Infusion giúp rút ngắn khoảng cách về công nghệ, thì Innovation (Đổi mới sáng tạo) chính là trụ cột tạo ra sự khác biệt về năng lực cạnh tranh.

Theo WB, khi nền kinh tế tiến lên nhóm thu nhập trung bình cao, chiến lược phát triển cần bổ sung năng lực đổi mới sáng tạo vào hai trụ cột trước đó. Đây là bước chuyển từ tiếp thu công nghệ sẵn có sang phát triển những giải pháp, phương thức tổ chức sản xuất và mô hình kinh doanh có khả năng tạo ra giá trị mới.

Đối với logistics Việt Nam, đổi mới sáng tạo trước hết thể hiện ở khả năng chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang cung cấp giải pháp tổng thể cho khách hàng. Một trong những hướng đi quan trọng là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu thị trường, tối ưu vị trí kho hàng, điều phối phương tiện và xây dựng các tuyến vận chuyển hiệu quả hơn. Việc kết hợp dữ liệu đơn hàng, năng lực kho bãi, vị trí phương tiện và điều kiện giao thông có thể góp phần hạn chế tình trạng xe chạy rỗng, giảm chi phí nhiên liệu, nâng cao hệ số sử dụng phương tiện và giảm phát thải.

Trong lĩnh vực kho vận, các công nghệ tự động hóa như robot di động tự hành, hệ thống lưu trữ và truy xuất hàng hóa tự động, thị giác máy tính và hệ thống phân loại thông minh mở ra khả năng nâng cao năng suất tại các trung tâm logistics, đặc biệt trong thương mại điện tử và chuyển phát.

Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo không thể chỉ dừng ở việc đầu tư thiết bị hiện đại. Vấn đề quan trọng hơn là năng lực thiết kế và vận hành những giải pháp phù hợp với đặc điểm thị trường Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế có thể đo lường.

Ở cấp độ mô hình kinh doanh, doanh nghiệp logistics trong nước cần từng bước phát triển năng lực tích hợp chuỗi cung ứng, mở rộng từ các dịch vụ vận tải, kho bãi và logistics bên thứ ba (3PL) sang vai trò nhà tích hợp và điều phối chuỗi cung ứng (4PL).

Xa hơn, các mô hình logistics dựa trên nền tảng số, khai thác và kết nối nguồn lực của nhiều doanh nghiệp trong cùng một hệ sinh thái có thể tạo điều kiện phát triển những dịch vụ logistics tích hợp ở cấp độ cao hơn, thường được đề cập dưới khái niệm 5PL.

Các nền tảng kết nối chủ hàng với doanh nghiệp vận tải, chia sẻ công suất kho bãi và tối ưu nguồn lực phương tiện cũng là hướng đổi mới có tiềm năng. Thay vì từng doanh nghiệp phải đầu tư và vận hành toàn bộ nguồn lực riêng lẻ, những mô hình hợp tác trên nền tảng dữ liệu có thể góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản của toàn ngành.

Trong logistics đô thị, các giải pháp như tủ nhận hàng tự động (smart lockers), trung tâm phân phối quy mô nhỏ (micro-hubs), mô hình gom đơn và giao hàng tối ưu theo khu vực có thể giúp giảm áp lực giao thông và nâng cao hiệu quả giao hàng chặng cuối.

Chuyển dịch lên các phân khúc giá trị cao không có nghĩa là doanh nghiệp logistics Việt Nam phải từ bỏ các dịch vụ truyền thống. Điều cốt lõi là từng bước nâng cao năng lực tổ chức, tích hợp và kiểm soát chuỗi cung ứng, từ đó gia tăng phần giá trị mà doanh nghiệp có thể tạo ra và giữ lại. Đây cũng là bước chuyển cần thiết để logistics Việt Nam không chỉ tham gia vào dòng chảy thương mại toàn cầu với vai trò cung cấp dịch vụ, mà từng bước đảm nhận vai trò tổ chức và điều phối các chuỗi cung ứng có giá trị cao.

Từ chiến lược 3i đến yêu cầu thực thi chính sách

Chiến lược 3i chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được cụ thể hóa bằng những chính sách khả thi, cơ chế thực hiện đồng bộ và sự tham gia thực chất của cộng đồng doanh nghiệp. Từ góc độ này, có thể bổ sung một chữ “i” mang tính điều kiện thực thi: Implementation (Tổ chức thực hiện). Đây không phải trụ cột thứ tư trong mô hình 3i của WB, mà là yêu cầu đặt ra đối với quá trình vận dụng chiến lược vào thực tiễn phát triển logistics Việt Nam.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Việc nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với những mô hình logistics dựa trên nền tảng số, ứng dụng phương tiện tự hành và công nghệ vận tải mới sẽ tạo không gian để doanh nghiệp thử nghiệm giải pháp, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở đánh giá và hoàn thiện chính sách. Song song với đó, quy hoạch phát triển logistics cần được tích hợp chặt chẽ với quy hoạch công nghiệp, thương mại, đô thị và các hành lang kinh tế, hạn chế tình trạng đầu tư phân tán, thiếu kết nối hoặc trùng lặp chức năng giữa các địa phương.

Một vấn đề khác có ý nghĩa quyết định là nâng cao năng lực liên kết của doanh nghiệp logistics trong nước. Trong bối cảnh thị trường logistics quốc tế có sự hiện diện của nhiều tập đoàn đa quốc gia với ưu thế về vốn, công nghệ và mạng lưới toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam khó có thể nâng cao vị thế nếu tiếp tục hoạt động riêng lẻ, thiếu khả năng chia sẻ nguồn lực và phối hợp dịch vụ. Do đó, cần khuyến khích hình thành các liên minh và mạng lưới hợp tác giữa doanh nghiệp vận tải, giao nhận, cảng biển, kho bãi, công nghệ và các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Liên kết không nhất thiết phải thông qua sáp nhập hay mở rộng quy mô sở hữu, mà có thể được thực hiện thông qua hợp tác kinh doanh, chia sẻ dữ liệu, phát triển sản phẩm dịch vụ chung và kết nối mạng lưới thị trường. Đặc biệt, chính sách hỗ trợ cần hướng đến nâng cao năng suất, năng lực công nghệ và sức cạnh tranh thực chất, thay vì chỉ ưu tiên doanh nghiệp theo quy mô hoặc hình thức sở hữu.

Ở cấp độ thực thi, hiệu quả chiến lược cần được đánh giá bằng các chỉ tiêu cụ thể như chi phí logistics trên đơn vị hàng hóa, thời gian vận chuyển, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, hiệu suất khai thác phương tiện, mức độ số hóa chứng từ và khả năng cung cấp dịch vụ tích hợp. Đây là cơ sở để chuyển các định hướng phát triển từ mục tiêu chính sách thành những kết quả có thể kiểm chứng.

Nâng tầm logistics, nâng cao sức cạnh tranh nền kinh tế

Giảm chi phí logistics là yêu cầu cấp thiết, nhưng không phải đích đến duy nhất của quá trình phát triển ngành. Trong một nền kinh tế ngày càng gắn sâu với thương mại quốc tế, năng lực logistics còn được thể hiện ở khả năng bảo đảm tính ổn định, minh bạch, linh hoạt và khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng trước những biến động thị trường.

Vận dụng chiến lược 3i theo hướng đầu tư có trọng tâm, tiếp thu hiệu quả công nghệ và phát triển năng lực đổi mới sáng tạo sẽ giúp logistics Việt Nam từng bước vượt khỏi mô hình cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí thấp, chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, năng lực tích hợp và giá trị gia tăng.

Đó không chỉ là con đường nâng cao vị thế của doanh nghiệp logistics Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà còn là một đóng góp thiết thực vào quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Sự Kiện Sắp Diễn Ra

Thông báo quan trọng

Hướng Dẫn Đăng Ký eFBL
Hướng Dẫn Đăng Ký FMC Bond