Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam
Vietnam Logistics Business Association

/

/

Ngày 1/2/2026 Thông tư 121/2025/TT-BTC chính thức có hiệu lực: Những điểm mới và lưu ý cho doanh nghiệp

Ngày 1/2/2026 Thông tư 121/2025/TT-BTC chính thức có hiệu lực: Những điểm mới và lưu ý cho doanh nghiệp

Nghị định số 167/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 30/6/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 15/8/2025. Đây là nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 08/2015/NĐ-CP (văn bản hướng dẫn Luật Hải quan 2014 về thủ tục, kiểm tra, giám sát hải quan) vốn đã được sửa đổi một lần bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP. Đáng chú ý, Nghị định 167/2025/NĐ-CP đã bãi bỏ hoàn toàn Nghị định 59/2018/NĐ-CP – tức thay thế các quy định sửa đổi trước đây – nhằm xây dựng một hệ thống quy định thống nhất và cập nhật.

Để kịp thời hướng dẫn Nghị định 167 và Luật Hải quan sửa đổi, Thông tư số 121/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 18/12/2025 đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 38/2015/TT-BTC (về thủ tục hải quan) và Thông tư 39/2018/TT-BTC (sửa đổi TT38). Thông tư 121/2025/TT-BTC tập trung cập nhật các quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất nhập khẩu và quản lý thuế, bảo đảm phù hợp với Luật số 90/2025/QH15 (sửa đổi Luật Hải quan) và Nghị định 167 mới ban hành. Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/02/2026, thay thế các hướng dẫn cũ không còn phù hợp và tạo cơ sở pháp lý đồng bộ để ngành Hải quan triển khai phương thức quản lý mới.

Những điểm mới quan trọng của Nghị định 167/2025/NĐ-CP

  • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và đồng bộ với luật mới: Nghị định 167 sửa đổi, bổ sung các quy định của NĐ 08/2015 theo đúng chủ trương cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số và tạo thuận lợi thương mại của Chính phủ. Văn bản này bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ với Luật Hải quan (đã được sửa đổi năm 2025) và các pháp luật liên quan, đồng thời phù hợp với cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.
  • Đơn giản hóa thủ tục, giảm giấy tờ: Nghị định 167 đơn giản hóa nhiều thủ tục hành chínhbằng cách cắt giảm thành phần hồ sơ và chuyển sang điện tử. Ví dụ, nghị định bỏ yêu cầu nộpcác chứng từ trong hồ sơ hải quan đối với hàng hóa trung chuyển như: chứng từ vận tải, bảng kê hàng hóa trung chuyển, văn bản cho phép của cơ quan chức năng, thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành.
  • Thúc đẩy hải quan điện tử toàn diện: Nghị định quy định chỉ một số trường hợp đặc thù mới được phép khai trên tờ khai giấy, còn lại phải thực hiện bằng phương thức điện tử.
  • Giảm gánh nặng chứng từ cho doanh nghiệp: Theo quy định mới, người khai hải quan không phải xuất trình những giấy tờ như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hoặc sở hữu cơ sở sản xuất tại thời điểm nhập khẩu nguyên liệu, vật tư, máy móc. Doanh nghiệp chỉ cần nộp văn bản thông báo có cơ sở sản xuất, nơi lưu giữ nguyên vật liệu, máy móc… kèm cam kết sản xuất kinh doanh đúng ngành nghề đã đăng ký.
  • Cải tiến phương pháp xác định trị giá hải quan: Nghị định 167 có sửa đổi lớn về trị giá hải quan, đặc biệt là bổ sung Điều 22a về trị giá hải quan phục vụ mục đích thống kê – tách bạch với trị giá để tính thuế.
  • Mở rộng chế độ doanh nghiệp ưu tiên: Nhằm khuyến khích doanh nghiệp công nghệ cao và các lĩnh vực mũi nhọn, Nghị định 167 đã nới lỏng điều kiện áp dụng chế độ ưu tiên. Các doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp mới thành lập từ dự án công nghệ cao, doanh nghiệp trong lĩnh vực bán dẫn (trung tâm dữ liệu AI, thiết kế – sản xuất – kiểm thử chip, doanh nghiệp phụ trợ ngành bán dẫn…) được xét chế độ ưu tiên mà không cần đáp ứng điều kiện về kim ngạch xuất nhập khẩu và tuân thủ pháp luật 2 năm liên tục như doanh nghiệp thông thường.
  • Quy định rõ về hàng xuất nhập khẩu tại chỗ: Nghị định 167 đã sửa đổi bổ sung Điều 35 nhằm quy định cụ thể thủ tục kiểm tra, giám sát đối với loại hình xuất nhập khẩu tại chỗ. Quy định mới này đặc biệt giải quyết vướng mắc nhiều năm qua về thủ tục XNK tại chỗ, nhất là trong giao dịch giữa các doanh nghiệp chế xuất với nhau. Nghị định cho phép xử lý chuyển tiếp đối với tờ khai XNK tại chỗ chưa hoàn thành trước ngày 1/7/2025 – nhằm đảm bảo doanh nghiệp tiếp tục được thông quan thuận lợi sau khi luật thay đổi.
  • Tăng cường quản lý rủi ro và hậu kiểm: Nghị định 167 xác lập rõ hơn các nguyên tắc quản lý hải quan dựa trên rủi ro. Cơ quan hải quan được củng cố hệ thống cơ sở dữ liệu để phục vụ quản lý, đồng thời nâng cao thẩm quyền trong công tác kiểm tra sau thông quan và chống buôn lậu, gian lận.

Những điểm mới nổi bật của Thông tư 121/2025/TT-BTC

  • Số hóa hoàn toàn hồ sơ hải quan: Thông tư 121 tập trung vào việc số hóa 100% chứng từ trong hồ sơ hải quan theo chủ trương tại Nghị quyết 66/NQ-CP năm 2025 của Chính phủ. Tất cả việc khai báo và nộp tờ khai, nộp chứng từ đều thực hiện qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, thay vì nộp bản giấy như trước. Người khai hải quan có trách nhiệm lưu giữ bản chính các chứng từ trong hồ sơ và chịu trách nhiệm về tính xác thực của nội dung đã khai, tính thống nhất giữa hồ sơ lưu tại doanh nghiệp và hồ sơ điện tử gửi cơ quan hải quan. Cơ quan hải quan chỉ yêu cầu xuất trình chứng từ gốc hoặc kiểm tra khi có dấu hiệu vi phạm. Đáng chú ý, Thông tư mới chỉ liệt kê loại chứng từ phải có trong hồ sơ, không còn quy định phải nộp “bản chụp” hay “bản chính” như trước đây, bởi tất cả chứng từ đã được chuyển thành dữ liệu điện tử.
  • Đơn giản hóa và cắt giảm chứng từ thủ tục: Nhiều quy trình thủ tục phức tạp đã được đơn giản hóa hồ sơ nhằm giảm gánh nặng giấy tờ cho doanh nghiệp. Ví dụ, trước đây khi khai bổ sung, sửa đổi tờ khai hải quan (do phát hiện sai sót hoặc do gửi thừa/nhầm hàng…), người khai phải nộp khá nhiều chứng từ kèm theo, và hải quan phải xác minh thông tin phức tạp nên kéo dài thời gian xử lý. Nay Thông tư 121 quy định hồ sơ khai bổ sung chỉ gồm 2 chứng từ cơ bản: (1) văn bản thỏa thuận giữa người gửi và người nhận hàng về phương án xử lý trong trường hợp gửi thừa, nhầm, thiếu hàng (01 bản điện tử); (2) hóa đơn thương mại thể hiện nội dung sửa đổi về hàng hóa, trị giá (01 bản điện tử). Như vậy, thủ tục khai bổ sung đơn giản hơn rất nhiều. Tương tự, thủ tục đưa hàng về bảo quản (khi hàng phải chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành) cũng được cắt giảm 3 loại giấy tờ trước đây yêu cầu trong hồ sơ: Giấy đăng ký kiểm tra chuyên ngành có xác nhận của cơ quan kiểm tra (nếu việc đăng ký thực hiện trên NSW thì không phải nộp giấy này), Biên bản lấy mẫu có xác nhận của cơ quan kiểm tra (trường hợp lấy mẫu tại cửa khẩu), và Tài liệu chứng minh địa điểm lưu giữ hàng đáp ứng điều kiện (kho bãi đủ điều kiện).
  • Tăng cường phân cấp, phân quyền trong quy trình: Thông tư 121 chỉnh sửa một số quy trình nghiệp vụ theo hướng phân cấp thẩm quyền nhiều hơn cho hải quan địa phương, tránh tình trạng phải chờ xin ý kiến gây chậm trễ. Chẳng hạn, đối với hồ sơ khai bổ sung sau thông quan, sau khi nhận hồ sơ, cơ quan hải quan sẽ căn cứ tình trạng hàng hóa (còn nằm trong khu vực giám sát hay đã đưa ra khỏi khu vực giám sát) để chủ động xử lý: nếu hàng vẫn trong khu vực giám sát thì chi cục hải quan nơi đăng ký tờ khai quyết định việc kiểm tra thực tế và giải quyết tiếp; nếu hàng đã ra ngoài thì chi cục kiểm tra hồ sơ, nếu phù hợp thì chấp nhận khai bổ sung (doanh nghiệp tự khai tự chịu trách nhiệm), nếu không phù hợp thì từ chối và xử lý vi phạm nếu có. Quy định rõ ràng này giúp thống nhất cách xử lý trên toàn quốc, tránh mỗi nơi hiểu một kiểu.
  • Chuẩn hóa quy định về thuế và quản lý thuế: Thông tư 121/2025/TT-BTC không chỉ về thủ tục hải quan mà còn sửa đổi nhiều quy định quan trọng liên quan đến thuế xuất nhập khẩu và quản lý thuế. Các nội dung như trị giá hải quan, tham vấn giá, tỷ giá tính thuế, thu nộp thuế, hoàn thuế, miễn giảm thuếcông tác hậu kiểm đều được cập nhật hoặc bổ sung để phù hợp với những thay đổi tại Nghị định 167 và Luật Quản lý thuế mới. Đồng thời, nhiều điều khoản, biểu mẫu và văn bản dẫn chiếu không còn phù hợp đã được bãi bỏ nhằm tinh gọn hệ thống văn bản, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và thống nhất quản lý trên phạm vi cả nước. Ví dụ: Thông tư 121 bổ sung quy định không phải nộp tờ khai hải quan trong hồ sơ khi doanh nghiệp đề nghị các thủ tục về thuế (miễn, giảm, hoàn, không thu thuế; xử lý tiền thuế nộp thừa; gia hạn, xóa nợ…) – trừ trường hợp sử dụng tờ khai giấy. Ngoài ra, nếu chứng từ đã được cơ quan có thẩm quyền gửi dưới dạng điện tử qua Cổng một cửa quốc gia hoặc qua kênh trao đổi với nước ngoài (ASEAN Single Window, v.v.) thì doanh nghiệp không phải nộp lại chứng từ đó cho hải quan. Những điều chỉnh này giúp tránh trùng lặp giấy tờ và tận dụng triệt để dữ liệu điện tử trong quản lý thuế XNK.
  • Yêu cầu định danh điện tử (VNeID) khi kết nối hệ thống: Một điểm mới đáng chú ý của Thông tư số 121/2025/TT-BTC là việc bổ sung phương thức sử dụng tài khoản định danh điện tử quốc gia (VNeID) như một lựa chọn để tổ chức, cá nhân đăng ký tham gia kết nối với Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Theo tinh thần của Thông tư, VNeID không phải là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp và người khai hải quan, mà đóng vai trò là một phương thức xác thực bổ sung. Cách thức này đặc biệt phù hợp với các trường hợp cá nhân, tổ chức không có mã số thuế hoặc không sử dụng tài khoản doanh nghiệp truyền thống khi thực hiện thủ tục hải quan điện tử. Việc mở rộng thêm kênh xác thực thông qua VNeID góp phần tăng tính linh hoạt trong việc tiếp cận hệ thống, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình chuẩn hóa định danh điện tử trong giao dịch hành chính. Qua đó, giúp nâng cao mức độ an toàn, minh bạch và giảm thiểu rủi ro mạo danh trong môi trường số.

Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động cập nhật và tuân thủ các quy định mới từ Nghị định 167/2025/NĐ-CP và Thông tư 121/2025/TT-BTC để đảm bảo hoạt động thông quan thông suốt:

  • Chuẩn bị cho môi trường khai báo điện tử hoàn toàn: Do hầu hết thủ tục giờ chuyển sang phiên bản điện tử, doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản VNeID cho người thực hiện khai hải quan và nâng cấp hệ thống CNTT nội bộ (phần mềm khai báo, kết nối mạng…) để tương thích với hệ thống hải quan điện tử mới. Những doanh nghiệp trước đây quen làm thủ công hoặc nộp hồ sơ giấy tại quầy phải chuyển đổi sang phương thức mới, tránh bị động khi thông tư có hiệu lực từ 1/2/2026. Lưu ý rằng một số ít trường hợp mới được chấp nhận tờ khai giấy, còn lại phải dùng phương thức điện tử nên sự chuẩn bị về hạ tầng và nhân sự CNTT là rất quan trọng.
  • Quản lý chứng từ gốc và dữ liệu cẩn thận: Mặc dù không phải nộp bản giấy, doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm lưu trữ đầy đủ bản gốc các chứng từ (hóa đơn, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, kết quả kiểm định, v.v.). Khi chuyển sang nộp điện tử, doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin số hóa khớp với bản gốc, vì họ sẽ chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của dữ liệu điện tử đã khai báo. Cơ quan hải quan có thể kiểm tra đột xuất hoặc hậu kiểm, do đó doanh nghiệp phải có quy trình lưu trữ, quản lý chứng từ khoa học để sẵn sàng xuất trình khi được yêu cầu.
  • Nắm rõ các thủ tục được đơn giản hóa để tận dụng: Do nhiều quy định mới thông thoáng hơn trước, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ để hưởng lợi tối đa. Chẳng hạn, khi làm thủ tục điều chỉnh, sửa tờ khai, hãy biết rằng chỉ cần nộp 2 loại chứng từ cơ bản thay vì nhiều giấy tờ như trước. Khi xin đưa hàng về bảo quản, lưu ý doanh nghiệp không phải nộp giấy đăng ký kiểm tra chuyên ngành hay biên bản lấy mẫu nếu thông tin đó đã có trên Cổng một cửa quốc gia. Tương tự, với hồ sơ miễn thuế, hoàn thuế…, nếu dữ liệu đã trao đổi qua hệ thống thì không phải nộp lại chứng từ giấy. Hiểu rõ những điểm này giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu, tránh lãng phí công sức nộp những giấy tờ không cần thiết.
  • Tận dụng các ưu đãi và cơ chế mới: Nếu doanh nghiệp thuộc diện công nghệ cao, đổi mới sáng tạo hoặc doanh nghiệp chế xuất lớn, hãy lưu ý các chính sách ưu tiên mới được mở rộng. Điều kiện doanh nghiệp ưu tiên đã dễ dàng hơn, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng đáp ứng để đăng ký chế độ AEO (ưu tiên) nếu đủ điều kiện, từ đó được hưởng thủ tục thông quan nhanh hơn (như miễn kiểm tra chứng từ, giảm kiểm tra thực tế…). Ngoài ra, doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu tại chỗ cần nghiên cứu kỹ hướng dẫn mới (Điều 47a NĐ 167) để thực hiện đúng thủ tục và tận dụng việc chính sách đã rõ ràng, tránh rủi ro pháp lý do hiểu sai trước đây.
  • Chủ động phối hợp với cơ quan hải quan: Giai đoạn đầu triển khai chắc chắn sẽ có những vướng mắc thực tiễn. Do vậy, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ với cơ quan hải quan để được hướng dẫn khi có điểm chưa rõ. Lãnh đạo ngành Hải quan đã chỉ đạo các đơn vị tăng cường công tác hỗ trợ doanh nghiệp ngay từ đầu khi thực hiện Nghị định 167 và Thông tư 121, đồng thời yêu cầu thu thập phản ánh, kiến nghị của doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn phát sinh. Doanh nghiệp cần tận dụng kênh đối thoại này: nếu gặp trở ngại khi khai báo trên hệ thống mới, hay chưa nắm vững quy định, hãy đề xuất ý kiến, câu hỏi đến hải quan. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và hải quan sẽ giúp các quy định mới được áp dụng thông suốt, thống nhất trên toàn quốc, đúng như tinh thần mà cơ quan quản lý mong muốn.

Nghị định 167/2025/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư 121/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính đánh dấu một bước chuyển lớn trong phương thức quản lý hải quan Việt Nam. Khung pháp lý mới vừa hiện đại hóa thủ tục, cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Để tận dụng tối đa ưu điểm và đảm bảo tuân thủ, mỗi doanh nghiệp XNK nên nhanh chóng cập nhật các quy định này, điều chỉnh quy trình nội bộ cho phù hợp và tích cực phối hợp với cơ quan hải quan trong quá trình triển khai. Có như vậy, cộng đồng doanh nghiệp mới thực sự được hưởng lợi từ môi trường xuất nhập khẩu ổn định, minh bạch và thuận lợi hơn trong giai đoạn tới.

 

Thanh Hải, VP VLA.

Sự kiện VLA tổ chức

Thông báo quan trọng

Hướng Dẫn Đăng Ký eFBL
Hướng Dẫn Đăng Ký FMC Bond